trôn kim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ nhỏ ở đầu cây kim: Chỉ phần cuối của cây kim, nơi có một lỗ nhỏ để xâu chỉ qua.
- Vị trí đặc biệt trên cây kim: Dùng để phân biệt với phần thân và mũi kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi mắt kém nên rất khó xâu chỉ vào trôn kim. (Bà tôi mắt kém nên rất khó xâu chỉ vào lỗ kim.)
- Chiếc kim này trôn kim quá nhỏ, tôi không thể xâu chỉ vào được. (Chiếc kim này lỗ kim quá nhỏ, tôi không thể xâu chỉ vào được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhỏ như trôn kim": Thành ngữ so sánh để chỉ một thứ gì đó rất nhỏ, khó tìm hoặc khó nhìn thấy.
- Căn phòng tối om, tìm chiếc khóa rơi ở đây nhỏ như trôn kim. (Căn phòng tối om, tìm chiếc khóa rơi ở đây nhỏ như lỗ kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Lỗ kim: Cách nói thông thường, đồng nghĩa với "trôn kim".
- Đầu kim: Có thể dùng để chỉ phần có lỗ, nhưng ít phổ biến hơn "trôn kim".
Từ đồng nghĩa
- Lỗ kim: Lỗ để xâu chỉ trên cây kim.
Thành ngữ liên quan
- Nhỏ như trôn kim: Rất nhỏ, khó thấy hoặc khó tìm.
- Tìm một người trong đám đông này khó nhỏ như trôn kim. (Tìm một người trong đám đông này khó như tìm lỗ kim.)
- Đầu có lỗ của cái kim.